- 足túc(bàn chân)
- 易dịch(thay đổi, dễ dàng)
Đá bóng bằng bàn chân khiến bóng dễ dàng đổi hướng.
cựa ngựa; đinh thúc ngựa
cựa ngựa; đinh thúc ngựa
Đá bóng bằng bàn chân khiến bóng dễ dàng đổi hướng.
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
Dùng dao đâm vào gai nhọn — đó là hành động刺 (thích/đâm).
Đá bóng bằng bàn chân khiến bóng dễ dàng đổi hướng.
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
Dùng dao đâm vào gai nhọn — đó là hành động刺 (thích/đâm).
cựa ngựa; đinh thúc ngựa
cựa ngựa; đinh thúc ngựa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.