- 足túc(bàn chân)
- 采thái(hái, thu nhặt)
Dùng bàn chân đạp lên để hái lượm — đó là động tác giẫm đạp.
đạp (để vận hành); điều khiển bằng bàn đạp
Anh ấy đã đạp máy may.
đạp (để vận hành); điều khiển bằng bàn đạp
Anh ấy đã đạp máy may.
Dùng bàn chân đạp lên để hái lượm — đó là động tác giẫm đạp.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Dùng bàn chân đạp lên để hái lượm — đó là động tác giẫm đạp.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
đạp (để vận hành); điều khiển bằng bàn đạp
đạp (để vận hành); điều khiển bằng bàn đạp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.