- 足túc(bàn chân)
- 采thái(hái, thu nhặt)
Dùng bàn chân đạp lên để hái lượm — đó là động tác giẫm đạp.
bộ chũm chọe hi-hat (nhạc cụ gõ bằng chân trong bộ trống)
Anh ấy đang luyện tập hi-hat.
bộ chũm chọe hi-hat (nhạc cụ gõ bằng chân trong bộ trống)
Anh ấy đang luyện tập hi-hat.
Dùng bàn chân đạp lên để hái lượm — đó là động tác giẫm đạp.
Dùng bàn chân đạp lên để hái lượm — đó là động tác giẫm đạp.
bộ chũm chọe hi-hat (nhạc cụ gõ bằng chân trong bộ trống)
bộ chũm chọe hi-hat (nhạc cụ gõ bằng chân trong bộ trống)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.