- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
động tác nhào lộn; cú lật người trên không (trong thể dục hoặc múa)
Cô ấy đã thực hiện một cú lộn đẹp mắt.
động tác nhào lộn; cú lật người trên không (trong thể dục hoặc múa)
Cô ấy đã thực hiện một cú lộn đẹp mắt.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
động tác nhào lộn; cú lật người trên không (trong thể dục hoặc múa)
động tác nhào lộn; cú lật người trên không (trong thể dục hoặc múa)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.