- 爪trảo(bàn tay/móng vuốt (ấn xuống))
- 卩tiết(người quỳ gối)
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
dấu chân móng; vết móng guốc
Trên mặt đất có dấu chân ngựa.
dấu chân móng; vết móng guốc
Trên mặt đất có dấu chân ngựa.
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
dấu chân móng; vết móng guốc
dấu chân móng; vết móng guốc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.