- ⺼nhục(thịt, cơ thể)
- 却khước(lui, từ chối)
Bàn chân là phần thịt của cơ thể giúp ta bước lui hay tiến tới.
đi rón rén; đi nhẹ nhàng (để không gây tiếng động)
Anh ấy rón rén bước vào phòng.
đi rón rén; đi nhẹ nhàng (để không gây tiếng động)
Anh ấy rón rén bước vào phòng.
Bàn chân là phần thịt của cơ thể giúp ta bước lui hay tiến tới.
Bàn chân là phần thịt của cơ thể giúp ta bước lui hay tiến tới.
đi rón rén; đi nhẹ nhàng (để không gây tiếng động)
đi rón rén; đi nhẹ nhàng (để không gây tiếng động)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.