- 足túc(bàn chân)
- 崩băng(sụp đổ, vỡ tan)
Đôi chân bật lên mạnh như núi sụp đổ, đó là cú nhảy bổng.
nhảy disco; đi vũ trường
Chúng ta đi nhảy disco đi!
đi nhảy ở vũ trường; đi club
nhảy disco; đi vũ trường
Chúng ta đi nhảy disco đi!
đi nhảy ở vũ trường; đi club
Đôi chân bật lên mạnh như núi sụp đổ, đó là cú nhảy bổng.
Đôi chân bật lên mạnh như núi sụp đổ, đó là cú nhảy bổng.
nhảy disco; đi vũ trường
nhảy disco; đi vũ trường
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.