- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
thể trạng; sức khỏe cơ thể
Anh ấy có dáng người rất khỏe mạnh.
thể trạng; sức khỏe cơ thể
thể trạng; sức khỏe cơ thể
Anh ấy có dáng người rất khỏe mạnh.
thể trạng; sức khỏe cơ thể
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
thể trạng; sức khỏe cơ thể
thể trạng; sức khỏe cơ thể
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.