bóng người; bóng dáng
中一个人的轮廓或样子;人的形状。yī gè rén de lúnkuò huò yàngzi; rén de xíngzhuàng
Tôi nhìn thấy một bóng dáng quen thuộc.
bóng dáng; hình bóng
中人物在光线下显现出来的轮廓rénwù zài guāngxiàn xiàyǐnxiàn chūlái de lúnkuò
bóng người; bóng dáng
中一个人的轮廓或样子;人的形状。yī gè rén de lúnkuò huò yàngzi; rén de xíngzhuàng
Tôi nhìn thấy một bóng dáng quen thuộc.
bóng dáng; hình bóng
中人物在光线下显现出来的轮廓rénwù zài guāngxiàn xiàyǐnxiàn chūlái de lúnkuò
bóng người; bóng dáng
bóng người; bóng dáng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.