- 心tâm(trái tim (tượng hình))
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
thân tâm; thể xác và tinh thần
中人的身体和心理的总称rén de shēntǐ hé xīnlǐ de zǒngchēng
Sức khỏe thể chất và tinh thần rất quan trọng.
thân tâm; thể xác và tinh thần
中人的身体和心理rén de shēntǐ hé xīnlǐ
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
thân tâm; thể xác và tinh thần
中人的身体和心理的总称rén de shēntǐ hé xīnlǐ de zǒngchēng
Sức khỏe thể chất và tinh thần rất quan trọng.
thân tâm; thể xác và tinh thần
中人的身体和心理rén de shēntǐ hé xīnlǐ
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
thân tâm; thể xác và tinh thần
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.