- 手thủ(bàn tay (tượng hình))
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
kỹ năng; tài nghệ
中人做事的能力和技巧rén zuòshì de néngliì hé jìqiǎo
Kỹ năng của anh ấy rất tốt.
tài năng; bản lĩnh; kỹ năng
中某人拥有的本领或能力mǒurén yōngyǒu de běnlǐng huò néngliè
Anh ấy rất tài năng.
kỹ năng; tài nghệ
中人做事的能力和技巧rén zuòshì de néngliì hé jìqiǎo
Kỹ năng của anh ấy rất tốt.
tài năng; bản lĩnh; kỹ năng
中某人拥有的本领或能力mǒurén yōngyǒu de běnlǐng huò néngliè
Anh ấy rất tài năng.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
kỹ năng; tài nghệ
kỹ năng; tài nghệ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
tài năng; thân thủ; sự lanh lẹ
Anh ấy rất nhanh nhẹn.
tài năng; thân thủ; sự lanh lẹ
Anh ấy rất nhanh nhẹn.