- 才tài(tài năng, mầm cây (tượng hình))
才 vẽ hình mầm cây vừa nhú lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho tài năng thiên bẩm.
vóc dáng; thân hình; tầm vóc
Thân hình của cô ấy rất đẹp.
vóc dáng; thân hình
bóng người; bóng dáng
Cô ấy có vóc dáng rất đẹp.
才 vẽ hình mầm cây vừa nhú lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho tài năng thiên bẩm.
vóc dáng; thân hình; tầm vóc
Thân hình của cô ấy rất đẹp.
vóc dáng; thân hình
bóng người; bóng dáng
Cô ấy có vóc dáng rất đẹp.
才 vẽ hình mầm cây vừa nhú lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho tài năng thiên bẩm.
vóc dáng; thân hình; tầm vóc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.