- 古cổ(xưa cũ)
- 攵phác(tay cầm gậy đánh)
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
hóa kiếp; (Đạo) thành tiên; (côn trùng) lột xác thành con trưởng thành
Anh ấy đã qua đời.
hóa kiếp; (Đạo) thành tiên; (côn trùng) lột xác thành con trưởng thành
Anh ấy đã qua đời.
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
hóa kiếp; (Đạo) thành tiên; (côn trùng) lột xác thành con trưởng thành
hóa kiếp; (Đạo) thành tiên; (côn trùng) lột xác thành con trưởng thành
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.