- 貝bối(vỏ sò, tiền bạc)
- ⺈đao(dao (biến thể))
Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.
bị thương nặng; mang trọng thương trên người
Anh ấy bị thương nặng và được đưa đến bệnh viện.
bị thương nặng; mang trọng thương trên người
Anh ấy bị thương nặng và được đưa đến bệnh viện.
Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Người bị dùng sức tấn công thì bị thương.
Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Người bị dùng sức tấn công thì bị thương.
bị thương nặng; mang trọng thương trên người
bị thương nặng; mang trọng thương trên người
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.