- 貝bối(tiền bạc, của cải)
- 攵phác(tay cầm gậy đánh)
Tài sản bị đánh phá tan tành là sự thất bại.
thân bại danh liệt; mất cả danh lẫn thân [thành ngữ]
Anh ta thân bại danh liệt vì scandal.
thân bại danh liệt; mất hết thanh danh và sự nghiệp [thành ngữ]
thân bại danh liệt; thân bại danh liệt (mất tất cả địa vị lẫn danh tiếng) [thành ngữ]
Anh ta thân bại danh liệt vì vụ bê bối.
thân bại danh liệt; mất cả danh lẫn thân [thành ngữ]
Anh ta thân bại danh liệt vì scandal.
thân bại danh liệt; mất hết thanh danh và sự nghiệp [thành ngữ]
thân bại danh liệt; thân bại danh liệt (mất tất cả địa vị lẫn danh tiếng) [thành ngữ]
Anh ta thân bại danh liệt vì vụ bê bối.
Tài sản bị đánh phá tan tành là sự thất bại.
Khi trời tối không nhìn thấy nhau, người ta phải dùng miệng gọi tên để nhận ra nhau.
Vải áo bị xé thành từng mảnh xếp thành hàng — đó là sự rách toác.
Tài sản bị đánh phá tan tành là sự thất bại.
Khi trời tối không nhìn thấy nhau, người ta phải dùng miệng gọi tên để nhận ra nhau.
Vải áo bị xé thành từng mảnh xếp thành hàng — đó là sự rách toác.
thân bại danh liệt; mất cả danh lẫn thân [thành ngữ]
thân bại danh liệt; mất cả danh lẫn thân [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.