- 旦đán(bình minh, rạng sáng)
- 里lý(làng, dặm (đơn vị đo))
Đo lường từng dặm đường ngay từ lúc bình minh ló dạng.
tầm vóc; chiều cao (của người)
Cô ấy rất cao.
tầm vóc; chiều cao cơ thể; (bóng) uy tín; địa vị
Thân lượng của anh ấy rất cao.
tầm vóc; chiều cao (của người)
Cô ấy rất cao.
tầm vóc; chiều cao cơ thể; (bóng) uy tín; địa vị
Thân lượng của anh ấy rất cao.
Đo lường từng dặm đường ngay từ lúc bình minh ló dạng.
Đo lường từng dặm đường ngay từ lúc bình minh ló dạng.
tầm vóc; chiều cao (của người)
tầm vóc; chiều cao (của người)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.