- 立lập(đứng thẳng)
- 木mộc(cây gỗ)
Người thân là người luôn đứng sát bên cây (nhà), gần gũi như ruột thịt.
đích thân lo liệu; tự mình làm lấy
Anh ấy đích thân xử lý việc này.
đích thân; trực tiếp
Anh ấy đích thân xử lý việc này.
đích thân lo liệu; tự mình làm lấy
Anh ấy đích thân xử lý việc này.
đích thân; trực tiếp
Anh ấy đích thân xử lý việc này.
Người thân là người luôn đứng sát bên cây (nhà), gần gũi như ruột thịt.
Người thân là người luôn đứng sát bên cây (nhà), gần gũi như ruột thịt.
đích thân lo liệu; tự mình làm lấy
đích thân lo liệu; tự mình làm lấy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.