- 身thân(thân thể)
- 朵đóa(bông hoa, cụm)
躲là dùng thân mình co lại để trốn tránh, giống như một bông hoa khép cánh lại.
lén lút trốn tránh; núp núp ẩn ẩn
Anh ấy thích trốn tránh.
lén lút trốn tránh; núp núp ẩn ẩn
Anh ấy thích trốn tránh.
躲là dùng thân mình co lại để trốn tránh, giống như một bông hoa khép cánh lại.
Cỏ cây che phủ bên trên giúp cất giấu mọi thứ bên dưới.
躲là dùng thân mình co lại để trốn tránh, giống như một bông hoa khép cánh lại.
Cỏ cây che phủ bên trên giúp cất giấu mọi thứ bên dưới.
lén lút trốn tránh; núp núp ẩn ẩn
lén lút trốn tránh; núp núp ẩn ẩn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.