- 身thân(thân thể)
- 朵đóa(bông hoa, cụm)
躲là dùng thân mình co lại để trốn tránh, giống như một bông hoa khép cánh lại.
né tránh; lách luật; trốn tránh
Anh ấy luôn lẩn tránh, không chịu nói thật.
né tránh; lảng vảng; úp mở quanh co
Anh ấy lảng tránh câu hỏi của tôi.
né tránh; lách luật; trốn tránh
Anh ấy luôn lẩn tránh, không chịu nói thật.
né tránh; lảng vảng; úp mở quanh co
Anh ấy lảng tránh câu hỏi của tôi.
躲là dùng thân mình co lại để trốn tránh, giống như một bông hoa khép cánh lại.
Người lấp ló trong khe cửa — ánh chớp loé lên rồi biến mất.
躲là dùng thân mình co lại để trốn tránh, giống như một bông hoa khép cánh lại.
Người lấp ló trong khe cửa — ánh chớp loé lên rồi biến mất.
né tránh; lách luật; trốn tránh
né tránh; lách luật; trốn tránh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.