- 身thân(thân thể)
- 朵đóa(bông hoa, cụm)
躲là dùng thân mình co lại để trốn tránh, giống như một bông hoa khép cánh lại.
môn bóng né (dodgeball)
Chúng tôi chơi bóng né.
môn bóng né (dodgeball)
Chúng tôi chơi bóng né.
躲là dùng thân mình co lại để trốn tránh, giống như một bông hoa khép cánh lại.
Tránh né là bước chân đi xa khỏi mối nguy hiểm đang đến.
Quả bóng (cầu) như viên ngọc tròn lăn trên mặt đất.
躲là dùng thân mình co lại để trốn tránh, giống như một bông hoa khép cánh lại.
Tránh né là bước chân đi xa khỏi mối nguy hiểm đang đến.
Quả bóng (cầu) như viên ngọc tròn lăn trên mặt đất.
môn bóng né (dodgeball)
môn bóng né (dodgeball)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.