- 身thân(thân thể)
- 尚thượng(còn, vẫn còn)
Thân thể nằm xuống nghỉ ngơi là ý nghĩa của chữ躺.
ghế nằm; ghế xếp
Anh ấy ngồi trên ghế dài nghỉ ngơi.
ghế ngả lưng; ghế nằm
Anh ấy thích ngồi trên ghế tựa đọc sách.
ghế nằm; ghế dài; ghế xếp
Tôi thích nằm trên ghế dài đọc sách.
ghế nằm; ghế xếp
Anh ấy ngồi trên ghế dài nghỉ ngơi.
ghế ngả lưng; ghế nằm
Anh ấy thích ngồi trên ghế tựa đọc sách.
ghế nằm; ghế dài; ghế xếp
Tôi thích nằm trên ghế dài đọc sách.
Thân thể nằm xuống nghỉ ngơi là ý nghĩa của chữ躺.
Thân thể nằm xuống nghỉ ngơi là ý nghĩa của chữ躺.
ghế nằm; ghế xếp
ghế nằm; ghế xếp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
ghế nằm; ghế dài tựa lưng
ghế nằm; ghế dài tựa lưng