- 舌thiệt(cái lưỡi)
- 辛tân(cay đắng, hình phạt)
Lời từ biệt (辞) xuất phát từ lưỡi, nhưng đôi khi mang vị cay đắng trong lòng.
(văn) qua đời; tạ thế; từ trần
(văn) qua đời; tạ thế; từ trần
Lời từ biệt (辞) xuất phát từ lưỡi, nhưng đôi khi mang vị cay đắng trong lòng.
Lời từ biệt (辞) xuất phát từ lưỡi, nhưng đôi khi mang vị cay đắng trong lòng.
(văn) qua đời; tạ thế; từ trần
(văn) qua đời; tạ thế; từ trần
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.