- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 力lực(sức mạnh)
Đi bộ dọc theo bờ cạnh cần dùng sức lực để bước từng bước một.
trạm kiểm soát biên giới
Chúng tôi đã đi qua trạm kiểm soát biên giới.
trạm kiểm soát biên giới
Chúng tôi đã đi qua trạm kiểm soát biên giới.
Đi bộ dọc theo bờ cạnh cần dùng sức lực để bước từng bước một.
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
Đi bộ dọc theo bờ cạnh cần dùng sức lực để bước từng bước một.
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
trạm kiểm soát biên giới
trạm kiểm soát biên giới
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.