- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 力lực(sức mạnh)
Đi bộ dọc theo bờ cạnh cần dùng sức lực để bước từng bước một.
hông; sườn (phần hông)
Anh ấy đi từ bên cạnh qua.
bên cạnh; một bên; phòng bên
Anh ấy sống ở phòng bên.
buồng bên; phòng bên cánh (nhà hát)
hông; sườn (phần hông)
Anh ấy đi từ bên cạnh qua.
bên cạnh; một bên; phòng bên
Anh ấy sống ở phòng bên.
buồng bên; phòng bên cánh (nhà hát)
Đi bộ dọc theo bờ cạnh cần dùng sức lực để bước từng bước một.
Đi bộ dọc theo bờ cạnh cần dùng sức lực để bước từng bước một.
hông; sườn (phần hông)
hông; sườn (phần hông)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.