- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 力lực(sức mạnh)
Đi bộ dọc theo bờ cạnh cần dùng sức lực để bước từng bước một.
kiểm soát biên giới
Kiểm soát biên giới là một phần quan trọng của an ninh quốc gia.
kiểm soát biên giới; đưa vào danh sách kiểm soát xuất nhập cảnh
Anh ấy bị đưa vào danh sách kiểm soát biên giới rồi.
kiểm soát biên giới
Kiểm soát biên giới là một phần quan trọng của an ninh quốc gia.
kiểm soát biên giới; đưa vào danh sách kiểm soát xuất nhập cảnh
Anh ấy bị đưa vào danh sách kiểm soát biên giới rồi.
Đi bộ dọc theo bờ cạnh cần dùng sức lực để bước từng bước một.
Đi bộ dọc theo bờ cạnh cần dùng sức lực để bước từng bước một.
kiểm soát biên giới
kiểm soát biên giới
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.