- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 力lực(sức mạnh)
Đi bộ dọc theo bờ cạnh cần dùng sức lực để bước từng bước một.
phần gỗ giác (lớp gỗ non nằm giữa tầng sinh mạch và lõi cây)
Gỗ dác là một phần của cây.
phần gỗ giác (lớp gỗ non nằm giữa tầng sinh mạch và lõi cây)
Gỗ dác là một phần của cây.
Đi bộ dọc theo bờ cạnh cần dùng sức lực để bước từng bước một.
Đi bộ dọc theo bờ cạnh cần dùng sức lực để bước từng bước một.
phần gỗ giác (lớp gỗ non nằm giữa tầng sinh mạch và lõi cây)
phần gỗ giác (lớp gỗ non nằm giữa tầng sinh mạch và lõi cây)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.