- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 力lực(sức mạnh)
Đi bộ dọc theo bờ cạnh cần dùng sức lực để bước từng bước một.
dân vùng biên giới; cư dân biên cương
Người dân biên giới sống ở khu vực biên giới.
dân vùng biên giới; cư dân biên giới
dân vùng biên giới; cư dân biên cương
Người dân biên giới sống ở khu vực biên giới.
dân vùng biên giới; cư dân biên giới
Đi bộ dọc theo bờ cạnh cần dùng sức lực để bước từng bước một.
Đi bộ dọc theo bờ cạnh cần dùng sức lực để bước từng bước một.
dân vùng biên giới; cư dân biên cương
dân vùng biên giới; cư dân biên cương
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.