- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 力lực(sức mạnh)
Đi bộ dọc theo bờ cạnh cần dùng sức lực để bước từng bước một.
cạnh; bờ; mép; biên
Xin đừng đứng ở mép.
mép; viền; rìa
Mép con đường này rất hẹp.
cạnh; bờ; mép; biên
Xin đừng đứng ở mép.
mép; viền; rìa
Mép con đường này rất hẹp.
Đi bộ dọc theo bờ cạnh cần dùng sức lực để bước từng bước một.
Dọc theo dòng nước chảy qua miệng (cửa) sông như men theo bờ mà đi.
Đi bộ dọc theo bờ cạnh cần dùng sức lực để bước từng bước một.
Dọc theo dòng nước chảy qua miệng (cửa) sông như men theo bờ mà đi.
cạnh; bờ; mép; biên
cạnh; bờ; mép; biên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.