- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 力lực(sức mạnh)
Đi bộ dọc theo bờ cạnh cần dùng sức lực để bước từng bước một.
đường biên; đường biên giới; đường bên
Sân bóng đá có hai đường biên.
đường biên; đường ranh giới; vạch giới hạn
Bóng đã ra khỏi biên rồi.
đường biên; đường biên giới; đường bên
Sân bóng đá có hai đường biên.
đường biên; đường ranh giới; vạch giới hạn
Bóng đã ra khỏi biên rồi.
Đi bộ dọc theo bờ cạnh cần dùng sức lực để bước từng bước một.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
Đi bộ dọc theo bờ cạnh cần dùng sức lực để bước từng bước một.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
đường biên; đường biên giới; đường bên
đường biên; đường biên giới; đường bên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.