- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 力lực(sức mạnh)
Đi bộ dọc theo bờ cạnh cần dùng sức lực để bước từng bước một.
hệ thống limbic; hệ viền (não)
Hệ viền là một phần của não.
hệ thống limbic; hệ viền (não)
Hệ viền là một phần của não.
Đi bộ dọc theo bờ cạnh cần dùng sức lực để bước từng bước một.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
Đi bộ dọc theo bờ cạnh cần dùng sức lực để bước từng bước một.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
hệ thống limbic; hệ viền (não)
hệ thống limbic; hệ viền (não)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.