- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 力lực(sức mạnh)
Đi bộ dọc theo bờ cạnh cần dùng sức lực để bước từng bước một.
xung đột biên giới; tranh chấp biên cương
Xung đột biên giới không ngừng, người dân khổ không tả xiết.
xung đột biên giới; tranh chấp biên giới
Một cuộc xung đột biên giới đã xảy ra giữa hai nước.
xung đột biên giới; tranh chấp biên cương
Xung đột biên giới không ngừng, người dân khổ không tả xiết.
xung đột biên giới; tranh chấp biên giới
Một cuộc xung đột biên giới đã xảy ra giữa hai nước.
Đi bộ dọc theo bờ cạnh cần dùng sức lực để bước từng bước một.
Đi bộ dọc theo bờ cạnh cần dùng sức lực để bước từng bước một.
xung đột biên giới; tranh chấp biên cương
xung đột biên giới; tranh chấp biên cương
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.