- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 力lực(sức mạnh)
Đi bộ dọc theo bờ cạnh cần dùng sức lực để bước từng bước một.
cầu thủ chạy cánh; tiền vệ cánh (bóng đá, khúc côn cầu)
Anh ấy là một tiền vệ cánh xuất sắc.
cầu thủ chạy cánh; tiền vệ cánh (bóng đá, khúc côn cầu)
Anh ấy là một tiền vệ cánh xuất sắc.
Đi bộ dọc theo bờ cạnh cần dùng sức lực để bước từng bước một.
Đi bộ dọc theo bờ cạnh cần dùng sức lực để bước từng bước một.
cầu thủ chạy cánh; tiền vệ cánh (bóng đá, khúc côn cầu)
cầu thủ chạy cánh; tiền vệ cánh (bóng đá, khúc côn cầu)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.