- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 力lực(sức mạnh)
Đi bộ dọc theo bờ cạnh cần dùng sức lực để bước từng bước một.
khu vực biên giới; biên khu
Anh ấy sống ở một thị trấn nhỏ vùng biên.
vùng biên cương; biên giới; miền biên viễn
Anh ấy sống ở một thị trấn nhỏ biên giới.
khu vực biên giới; biên khu
Anh ấy sống ở một thị trấn nhỏ vùng biên.
vùng biên cương; biên giới; miền biên viễn
Anh ấy sống ở một thị trấn nhỏ biên giới.
Đi bộ dọc theo bờ cạnh cần dùng sức lực để bước từng bước một.
Đi bộ dọc theo bờ cạnh cần dùng sức lực để bước từng bước một.
khu vực biên giới; biên khu
khu vực biên giới; biên khu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.