- 十thập(mười)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Archaeoraptor liaoningensis (khủng long giống chim tìm thấy ở tỉnh Liêu Ninh)
Khủng long Archaeoraptor liaoningensis là một loài khủng long.
Archaeoraptor liaoningensis (khủng long giống chim tìm thấy ở tỉnh Liêu Ninh)
Khủng long Archaeoraptor liaoningensis là một loài khủng long.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Kẻ trộm cúi đầu thèm thuồng nhìn vào chén đồ ăn rồi lén lấy đi.
Chữ 鳥 vẽ hình một con chim với mắt, thân, cánh và bốn chấm lửa tượng trưng cho đuôi lông.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Kẻ trộm cúi đầu thèm thuồng nhìn vào chén đồ ăn rồi lén lấy đi.
Chữ 鳥 vẽ hình một con chim với mắt, thân, cánh và bốn chấm lửa tượng trưng cho đuôi lông.
Archaeoraptor liaoningensis (khủng long giống chim tìm thấy ở tỉnh Liêu Ninh)
Archaeoraptor liaoningensis (khủng long giống chim tìm thấy ở tỉnh Liêu Ninh)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.