- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
chuyên gia; người sành sỏi; cao thủ (khẩu)
Anh ấy là một chuyên gia máy tính.
(văn) người thông đạt; người hiểu đời; (hiện đại) chuyên gia; người có tài năng nổi bật
(văn) người thông đạt; bậc đạt nhân; chuyên gia (nghĩa hiện đại)
chuyên gia; người sành sỏi; cao thủ (khẩu)
Anh ấy là một chuyên gia máy tính.
(văn) người thông đạt; người hiểu đời; (hiện đại) chuyên gia; người có tài năng nổi bật
(văn) người thông đạt; bậc đạt nhân; chuyên gia (nghĩa hiện đại)
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.