- 人nhân(người)
- 令lệnh(mệnh lệnh (tượng hình: người quỳ nhận lệnh từ trên))
令 vẽ hình người quỳ gối nhận mệnh lệnh từ bề trên.
Đạt Lệnh
Darling là bạn của tôi.
令 vẽ hình người quỳ gối nhận mệnh lệnh từ bề trên.
Đạt Lệnh
Darling là bạn của tôi.
Đạt Lệnh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.