- 麻ma(cây gai, vải thô)
- 石thạch(đá)
Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.
ngu ngốc; đần độn; ngớ ngẩn
Anh ấy làm việc rất chậm chạp.
lề mề; chần chừ; kéo dài lê thê
ngu ngốc; đần độn; ngớ ngẩn
Anh ấy làm việc rất chậm chạp.
lề mề; chần chừ; kéo dài lê thê
Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.
Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.
ngu ngốc; đần độn; ngớ ngẩn
ngu ngốc; đần độn; ngớ ngẩn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.