- 糹mịch(sợi tơ)
- 爰viên(từ từ, chuyển đổi)
Sợi tơ kéo ra từ từ, nhẹ nhàng — đó là sự chậm rãi, hoãn lại.
chậm chạp; ì ạch
Anh ấy làm việc luôn rất chậm chạp.
chậm chạp; uể oải
quanh co; vòng vèo
Anh ấy làm việc luôn chậm chạp.
chậm chạp; ì ạch
Anh ấy làm việc luôn rất chậm chạp.
chậm chạp; uể oải
quanh co; vòng vèo
Anh ấy làm việc luôn chậm chạp.
Sợi tơ kéo ra từ từ, nhẹ nhàng — đó là sự chậm rãi, hoãn lại.
Sợi tơ kéo ra từ từ, nhẹ nhàng — đó là sự chậm rãi, hoãn lại.
chậm chạp; ì ạch
chậm chạp; ì ạch
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.