- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 寸thốn(tấc (đơn vị đo))
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
sống được; (cuộc sống) tạm ổn
中生活得还可以;活得shēnghuó de háikěyǐ;huó de
Dạo này bạn sống thế nào?
sống được; tạm ổn
中勉强可以生活;不太好但还能接受miǎnqiǎng kěyǐ shēnghuó; búztài hǎo dàn háishi néng jiēshòu
Anh ấy sống rất tốt.
sống được; (cuộc sống) tạm ổn
中生活得还可以;活得shēnghuó de háikěyǐ;huó de
Dạo này bạn sống thế nào?
sống được; tạm ổn
中勉强可以生活;不太好但还能接受miǎnqiǎng kěyǐ shēnghuó; búztài hǎo dàn háishi néng jiēshòu
Anh ấy sống rất tốt.
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
sống được; (cuộc sống) tạm ổn
sống được; (cuộc sống) tạm ổn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
sống được; tạm ổn
中还可以;生活得还不错háishi kěyǐ; shēnghuó de háishi búcuò
Dạo này bạn thế nào?
sống tạm được; qua ngày được
Dạo này bạn thế nào?
sống được; qua được (dùng trong câu hỏi "cuộc sống thế nào?")
中生活得如何;日子好不好shēnghuó de rúhé;rìzi hǎo bu hǎo
Dạo này bạn thế nào?
sống được; tạm ổn
中还可以;生活得还不错háishi kěyǐ; shēnghuó de háishi búcuò
Dạo này bạn thế nào?
sống tạm được; qua ngày được
Dạo này bạn thế nào?
sống được; qua được (dùng trong câu hỏi "cuộc sống thế nào?")
中生活得如何;日子好不好shēnghuó de rúhé;rìzi hǎo bu hǎo
Dạo này bạn thế nào?