- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 寸thốn(tấc (đơn vị đo))
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
nhận con nuôi; cho làm con nuôi (của người thân)
Anh ấy đã được nhận nuôi.
cho con nuôi (thường là cho họ hàng không có con)
Anh ấy được cho chú nhận làm con nuôi rồi.
nhận con nuôi; cho làm con nuôi (của người thân)
Anh ấy đã được nhận nuôi.
cho con nuôi (thường là cho họ hàng không có con)
Anh ấy được cho chú nhận làm con nuôi rồi.
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
nhận con nuôi; cho làm con nuôi (của người thân)
nhận con nuôi; cho làm con nuôi (của người thân)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.