- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 寸thốn(tấc (đơn vị đo))
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
dị ứng; quá mẫn cảm
中身体对某些物质特别敏感,接触后产生不适反应shēntǐ duì mǒuxiē wùzhì tèbié mǐngǎn, jiēchù hòu chǎnshēng búshì fǎnyìng
Tôi bị dị ứng với phấn hoa.
dị ứng; quá nhạy cảm
中身体对某些物质反应过度;过于敏感shēntǐ duì mǒuxiē wùzhì fǎnyìng guòdù;guòyú mǐngǎn
Bạn quá dễ bị mẫn cảm rồi.
dị ứng; quá mẫn cảm
中身体对某些物质特别敏感,接触后产生不适反应shēntǐ duì mǒuxiē wùzhì tèbié mǐngǎn, jiēchù hòu chǎnshēng búshì fǎnyìng
Tôi bị dị ứng với phấn hoa.
dị ứng; quá nhạy cảm
中身体对某些物质反应过度;过于敏感shēntǐ duì mǒuxiē wùzhì fǎnyìng guòdù;guòyú mǐngǎn
Bạn quá dễ bị mẫn cảm rồi.
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
dị ứng; quá mẫn cảm
dị ứng; quá mẫn cảm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.