- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 寸thốn(tấc (đơn vị đo))
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
Quá giờ không chờ; đúng giờ, không đợi trễ [thành ngữ]
Xin hãy đến đúng giờ, quá giờ sẽ không chờ.
Quá giờ không chờ; đúng giờ, không đợi trễ [thành ngữ]
Xin hãy đến đúng giờ, quá giờ sẽ không chờ.
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Quá giờ không chờ; đúng giờ, không đợi trễ [thành ngữ]
Quá giờ không chờ; đúng giờ, không đợi trễ [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.