- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 寸thốn(tấc (đơn vị đo))
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
catalase (enzyme phân giải hydrogen peroxide)
Catalase là một loại enzyme.
enzyme catalase (peroxidase phân giải hydrogen peroxide)
Hydrogen peroxidase là một loại enzyme.
catalase (enzyme phân giải hydrogen peroxide)
Catalase là một loại enzyme.
enzyme catalase (peroxidase phân giải hydrogen peroxide)
Hydrogen peroxidase là một loại enzyme.
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
Khí có âm như 'dương' chính là oxy – loại khí nuôi sống muôn loài.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
Khí có âm như 'dương' chính là oxy – loại khí nuôi sống muôn loài.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
catalase (enzyme phân giải hydrogen peroxide)
catalase (enzyme phân giải hydrogen peroxide)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.