- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 寸thốn(tấc (đơn vị đo))
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
sảnh trung chuyển; phòng chờ quá cảnh
Xin hãy đợi ở sảnh quá cảnh.
sảnh trung chuyển; phòng chờ quá cảnh
Xin hãy đợi ở sảnh quá cảnh.
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
Trạm dừng là nơi người ta đứng chiếm một chỗ chờ đợi.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Dưới mái hiên đá, người ta tụ họp trong một gian phòng rộng lớn.
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
Trạm dừng là nơi người ta đứng chiếm một chỗ chờ đợi.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Dưới mái hiên đá, người ta tụ họp trong một gian phòng rộng lớn.
sảnh trung chuyển; phòng chờ quá cảnh
sảnh trung chuyển; phòng chờ quá cảnh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.