- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 寸thốn(tấc (đơn vị đo))
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
lọc qua rây; rây (bột); lọc (chất lỏng); (bóng) sàng lọc; tuyển chọn
Xin hãy rây bột.
lọc qua rây; rây (bột); lọc (chất lỏng); (bóng) sàng lọc; tuyển chọn
Xin hãy rây bột.
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
Cái rây làm bằng tre (竹), đọc gần giống 师 (sư) vì mượn âm.
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
Cái rây làm bằng tre (竹), đọc gần giống 师 (sư) vì mượn âm.
lọc qua rây; rây (bột); lọc (chất lỏng); (bóng) sàng lọc; tuyển chọn
lọc qua rây; rây (bột); lọc (chất lỏng); (bóng) sàng lọc; tuyển chọn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.