- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 寸thốn(tấc (đơn vị đo))
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
đòn quăng qua vai (trong judo)
Anh ấy đã thắng trận đấu bằng một cú quá vai.
đòn quăng qua vai (trong judo)
Anh ấy đã thắng trận đấu bằng một cú quá vai.
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
Vai là phần thịt của thân thể che phủ như cánh cửa bảo vệ lồng ngực.
Dùng tay ném mạnh xuống đất — đó là hành động ngã nhào hay quật ngã.
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
Vai là phần thịt của thân thể che phủ như cánh cửa bảo vệ lồng ngực.
Dùng tay ném mạnh xuống đất — đó là hành động ngã nhào hay quật ngã.
đòn quăng qua vai (trong judo)
đòn quăng qua vai (trong judo)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.