- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 万vạn(mười nghìn)
Bước chân mạnh mẽ tiến về phía trước như vượt qua vạn dặm đường.
bước đi; tiến bước
Anh ấy bước về phía trước.
bước đi; tiến bước
Anh ấy bước về phía trước.
Bước chân mạnh mẽ tiến về phía trước như vượt qua vạn dặm đường.
Bước đi là hai bàn chân, một trên một dưới, nối tiếp nhau tiến về phía trước.
Bước chân mạnh mẽ tiến về phía trước như vượt qua vạn dặm đường.
Bước đi là hai bàn chân, một trên một dưới, nối tiếp nhau tiến về phía trước.
bước đi; tiến bước
bước đi; tiến bước
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.