- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 卬ngưỡng(ngẩng đầu, hướng lên)
Bước ra đón người là ngẩng đầu tiến về phía trước để chào đón.
đốt lửa ngược chiều (kỹ thuật chữa cháy); đốt chặn lửa
Lính cứu hỏa đang đốt lửa ngược.
đốt lửa ngược chiều (kỹ thuật chữa cháy); đốt chặn lửa
Lính cứu hỏa đang đốt lửa ngược.
Bước ra đón người là ngẩng đầu tiến về phía trước để chào đón.
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
Bước ra đón người là ngẩng đầu tiến về phía trước để chào đón.
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
đốt lửa ngược chiều (kỹ thuật chữa cháy); đốt chặn lửa
đốt lửa ngược chiều (kỹ thuật chữa cháy); đốt chặn lửa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.