- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 卬ngưỡng(ngẩng đầu, hướng lên)
Bước ra đón người là ngẩng đầu tiến về phía trước để chào đón.
thẳng mặt; đối mặt; (gió) thổi thẳng vào mặt
Gió thổi thẳng vào mặt.
thẳng mặt; đối mặt trực tiếp; (va chạm) trực diện
Anh ấy đi thẳng về phía tôi.
thẳng mặt; đối mặt; (gió) thổi thẳng vào mặt
Gió thổi thẳng vào mặt.
thẳng mặt; đối mặt trực tiếp; (va chạm) trực diện
Anh ấy đi thẳng về phía tôi.
Bước ra đón người là ngẩng đầu tiến về phía trước để chào đón.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Bước ra đón người là ngẩng đầu tiến về phía trước để chào đón.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
thẳng mặt; đối mặt; (gió) thổi thẳng vào mặt
thẳng mặt; đối mặt; (gió) thổi thẳng vào mặt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.