- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 云vân(mây (cũng gợi âm))
Vận chuyển là di chuyển như mây trôi khắp nơi.
cước phí vận chuyển hàng ra (kế toán)
Chi phí vận chuyển hàng đi là một khoản chi của công ty.
cước phí vận chuyển hàng ra (kế toán)
Chi phí vận chuyển hàng đi là một khoản chi của công ty.
Vận chuyển là di chuyển như mây trôi khắp nơi.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Chi phí là tiền (貝) cứ mãi không (弗) giữ lại được trong tay.
Vận chuyển là di chuyển như mây trôi khắp nơi.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Chi phí là tiền (貝) cứ mãi không (弗) giữ lại được trong tay.
cước phí vận chuyển hàng ra (kế toán)
cước phí vận chuyển hàng ra (kế toán)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.